Máy in HP Color LaserJet Enterprise M751n (T3U43A)

  • Tên sản phẩm: HP Color LaserJet Enterprise M751n
  • Mã sản phẩm: T3U43A
  • Loại máy: Máy in laser màu
  • Chức năng: In
  • Công nghệ in: Laser
  • Khổ giấy: Tối đa 12 × 18 inch, hỗ trợ khổ A3
  • Tốc độ in đen: Lên đến 41 trang/phút (A4)
  • Tốc độ in màu: Lên đến 41 trang/phút (A4)
  • Tốc độ in theo Letter: Lên đến 40 trang/phút
  • Thời gian in trang đầu đen: Nhanh nhất 5,7 giây
  • Thời gian in trang đầu màu: Nhanh nhất 6,1 giây
  • Độ phân giải in: Tối đa 1.200 × 1.200 dpi
  • Công nghệ độ phân giải: HP ImageREt 4800, Enhanced 600 × 600 dpi, Fine Lines 1.200 × 1.200 dpi, Quickview 300 × 300 dpi
  • Chu kỳ hoạt động: Tối đa 150.000 trang/tháng
  • Sản lượng khuyến nghị: Tối đa 40.000 trang/tháng
  • Bộ xử lý: 1,2 GHz
  • Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1,5 GB
  • Bộ nhớ tối đa: 3,5 GB
  • Số hộp mực: 4 hộp, gồm Đen, Cyan, Magenta và Yellow
  • Khay giấy 1: 100 tờ
  • Khay giấy 2: 550 tờ
  • Khay giấy tùy chọn: Có thể lắp thêm tối đa 2 khay 550 tờ
  • Khay giấy đầu ra: 250 tờ
  • In hai mặt: Thủ công, hỗ trợ qua trình điều khiển
  • Màn hình: LCD QVGA màu 2,7 inch, có thể xoay và điều chỉnh góc
  • Kết nối tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host và Gigabit Ethernet 10/100/1000
  • Wi-Fi: Không tích hợp sẵn; hỗ trợ tùy chọn qua HP Jetdirect 3100w hoặc 2900nw
  • In di động: HP ePrint, Apple AirPrint, Google Cloud Print, Mopria
  • Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript Level 3 Emulation, PDF 1.7, Apple AirPrint
  • Ổ cứng: Tùy chọn ổ cứng HP 500 GB
  • Hộp mực tương thích: HP 658A và HP 658X
  • Mực đen HP 658A: Khoảng 7.000 trang
  • Mực Cyan HP 658A: Khoảng 6.000 trang
  • Mực Magenta HP 658A: Khoảng 6.000 trang
  • Mực Yellow HP 658A: Khoảng 6.000 trang
  • Mực đen HP 658X: Khoảng 33.000 trang
  • Mực Cyan HP 658X: Khoảng 28.000 trang
  • Mực Magenta HP 658X: Khoảng 28.000 trang
  • Mực Yellow HP 658X: Khoảng 28.000 trang
  • Trống HP 660A: Khoảng 65.000 trang
  • Công suất khi in: Khoảng 850 W ở chế độ in thông thường, tối đa 870 W
  • Công suất ở chế độ sẵn sàng: Khoảng 48 W
  • Điện áp: 220 – 240 V, 50 – 60 Hz
  • Nhiệt độ hoạt động: 10 – 32,5°C
  • Độ ẩm hoạt động: 10 – 80% RH
  • Kích thước tối đa: Khoảng 1.051 × 992 × 443 mm
  • Trọng lượng: Khoảng 45,1 kg