Máy in HP Designjet 111 610 mm Printer with Tray (CQ533A)

  • Tên sản phẩm: HP Designjet 111 610 mm Printer with Tray
  • Mã sản phẩm: CQ533A
  • Loại máy: Máy in phun màu khổ lớn
  • Chức năng: In
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Số màu mực: 4 màu: Đen, Cyan, Magenta, Yellow
  • Loại mực: Mực màu dye-based; mực đen pigment-based
  • Độ phân giải in: Lên đến 1.200 × 600 dpi
  • Độ chính xác đường nét: ±0,2%
  • Độ rộng đường nét tối thiểu: 0,04 mm
  • Tốc độ in bản vẽ: Khoảng 90 giây/trang A1/D
  • Tốc độ in A4: Lên đến 11 trang/phút
  • Tốc độ in ảnh màu: Khoảng 90 giây/trang A1/D ở chế độ Fast trên giấy phủ; khoảng 21,5 phút/trang ở chế độ Best trên giấy bóng.
  • Bộ nhớ: 64 MB
  • Ngôn ngữ in: PCL 3 GUI
  • Khổ in tối đa: 625 × 1.625 mm qua đường nạp giấy thủ công/phía sau
  • Khổ giấy qua khay: 76 × 142 đến 457 × 610 mm
  • Khổ giấy cuộn: Hỗ trợ cuộn rộng tối đa 609 mm khi sử dụng phụ kiện nạp cuộn
  • Định lượng giấy: 60 – 210 g/m²
  • Độ dày giấy: Tối đa 0,20 mm ở khay; tối đa 0,38 mm qua đường nạp phía sau
  • Khay giấy: Khay nạp giấy tích hợp
  • Đường nạp giấy: Nạp từng tờ phía trước và đường nạp phía sau cho giấy dày
  • Loại giấy hỗ trợ: Giấy thường, giấy phủ, giấy phủ định lượng cao, giấy kỹ thuật, giấy tracing, film, giấy ảnh và giấy proofing.
  • Kết nối: USB 1.1 Full-Speed, cổng song song Centronics IEEE-1284
  • Khe mở rộng: EIO dành cho phụ kiện máy chủ in HP Jetdirect
  • Kết nối mạng: Có thể nâng cấp thông qua HP Jetdirect
  • Kích thước máy: 1.042 × 579 × 220 mm (Rộng × Sâu × Cao)
  • Trọng lượng máy: Khoảng 22 kg
  • Kích thước đóng gói: 1.192 × 545 × 493 mm
  • Trọng lượng đóng gói: Khoảng 34 kg
  • Công suất tối đa: 45 W
  • Công suất khi ngủ: Dưới 15 W
  • Công suất chờ: Dưới 12 W
  • Công suất khi tắt thủ công: 0,1 W
  • Nhiệt độ hoạt động khuyến nghị: 15 – 30°C
  • Độ ẩm hoạt động khuyến nghị: 25 – 75% RH
  • Độ ồn khi in: Khoảng 50 dB(A)
  • Độ ồn ở chế độ chờ: Khoảng 37 dB(A)
  • Hệ điều hành hỗ trợ: Windows và Mac OS X; hỗ trợ driver HP PCL 3 GUI, tối ưu cho AutoCAD 2000 trở lên.
  • Mực đen: HP 82 Black 69 ml – CH565A
  • Mực Cyan: HP 11 Cyan 28 ml – C4836A
  • Mực Magenta: HP 11 Magenta 28 ml – C4837A
  • Mực Yellow: HP 11 Yellow 28 ml – C4838A
  • Đầu phun: HP 11 Black C4810A, Cyan C4811A, Magenta C4812A, Yellow C4813A.