Máy in HP Color LaserJet Enterprise M653dn (J8A04A)

  • Tên sản phẩm: HP Color LaserJet Enterprise M653dn
  • Mã sản phẩm: J8A04A
  • Loại máy: Máy in laser màu
  • Chức năng: In
  • Công nghệ in: Laser
  • Khổ giấy: A4
  • Tốc độ in đen: Lên đến 56 trang/phút (A4)
  • Tốc độ in màu: Lên đến 56 trang/phút (A4)
  • Tốc độ in 2 mặt: Lên đến 56 ảnh/phút (A4)
  • Thời gian in trang đầu: Khoảng 5,8 giây (A4)
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 × 1.200 dpi
  • Công nghệ độ phân giải: HP ImageRet 3600, 600 × 600 dpi, HP ProRes 1200 và Pantone Calibrated
  • Chu kỳ hoạt động tối đa: Lên đến 120.000 trang/tháng
  • Sản lượng khuyến nghị: 2.000 – 17.000 trang/tháng
  • Bộ xử lý: 1,2 GHz
  • Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1 GB
  • Bộ nhớ tối đa: 3 GB
  • Số hộp mực: 4 hộp, gồm Đen, Cyan, Magenta và Yellow
  • Khay giấy tiêu chuẩn: Khay đa năng 100 tờ + khay giấy 550 tờ
  • Khay giấy tối đa: Tối đa 5 khay khi lắp thêm khay tùy chọn
  • Khay giấy đầu ra: 500 tờ
  • In hai mặt: Tự động
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, có thể điều chỉnh góc
  • Kết nối tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host và Gigabit Ethernet 10/100/1000
  • Wi-Fi: Tùy chọn thông qua HP Jetdirect 2900nw hoặc HP Jetdirect 3000w NFC/Wireless
  • In di động: HP ePrint, Apple AirPrint, Mopria
  • Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5c, HP PostScript Level 3, PDF 1.7, URF
  • Ổ cứng: Tùy chọn 500 GB
  • Mực tương thích: HP 655A và HP 656X
  • Mực đen HP 655A CF450A: Khoảng 12.500 trang
  • Mực Cyan HP 655A CF451A: Khoảng 10.500 trang
  • Mực Magenta HP 655A CF453A: Khoảng 10.500 trang
  • Mực Yellow HP 655A CF452A: Khoảng 10.500 trang
  • Mực đen HP 656X CF460X: Khoảng 27.000 trang
  • Mực màu HP 656X: Khoảng 22.000 trang/màu
  • Kích thước: Khoảng 510 × 458 × 510 mm
  • Trọng lượng: Khoảng 31,2 kg
  • Điện áp: 220 – 240 V, 50 – 60 Hz
  • Nhiệt độ hoạt động: Khoảng 15 – 30°C
  • Loại môi trường sử dụng: Phù hợp văn phòng và môi trường thương mại