Máy in HP Color LaserJet Pro M254dw (T6B60A)

12.000.000 

  • Tên sản phẩm: HP Color LaserJet Pro M254dw
  • Mã sản phẩm: T6B60A
  • Loại máy: Máy in laser màu
  • Chức năng: In
  • Công nghệ in: Laser
  • Khổ giấy: Tối đa A4
  • Tốc độ in đen: Lên đến 21 trang/phút (A4)
  • Tốc độ in màu: Lên đến 21 trang/phút (A4)
  • Tốc độ trên giấy Letter: Lên đến 22 trang/phút
  • Tốc độ in hai mặt: Lên đến 12 trang/phút đen và màu (A4)
  • Thời gian in trang đầu đen: Khoảng 10,3 giây (A4)
  • Thời gian in trang đầu màu: Khoảng 11,9 giây (A4)
  • Độ phân giải: Tối đa 600 × 600 dpi
  • Công nghệ độ phân giải: HP ImageREt 3600
  • Chu kỳ hoạt động: Tối đa 40.000 trang/tháng
  • Sản lượng khuyến nghị: 150 – 2.500 trang/tháng
  • Bộ xử lý: 800 MHz
  • Bộ nhớ: 256 MB
  • Số hộp mực: 4 hộp, gồm đen, cyan, magenta và vàng
  • Khay giấy vào: 250 tờ
  • Khay giấy ưu tiên: 1 tờ
  • Khay giấy ra: 100 tờ
  • In hai mặt tự động:
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng màu 2,7 inch
  • USB: Hi-Speed USB 2.0
  • Mạng có dây: Ethernet 10/100Base-TX
  • Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 b/g/n, hỗ trợ 2,4/5 GHz
  • Wi-Fi Direct:
  • USB phía trước: Có, hỗ trợ in trực tiếp từ USB/Flash
  • In di động: HP Smart, HP ePrint, Apple AirPrint, Mopria
  • Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5c, HP PostScript Level 3 emulation, PCLm, PDF, URF
  • Khổ giấy tùy chỉnh: 76 × 127 đến 216 × 356 mm
  • Loại giấy: Giấy thường, giấy màu, giấy bóng, giấy ảnh, giấy tiêu đề, giấy tái chế, giấy nhám, nhãn, phong bì, cardstock và giấy trong suốt
  • Định lượng giấy: 60 – 163 g/m² đối với in thông thường; bộ đảo mặt hỗ trợ tối đa khoảng 200 g/m² tùy loại giấy
  • Mực sử dụng: HP 202A / HP 202X
  • Mực đen HP 202A: CF500A, khoảng 1.400 trang
  • Mực cyan HP 202A: CF501A, khoảng 1.300 trang
  • Mực vàng HP 202A: CF502A, khoảng 1.300 trang
  • Mực magenta HP 202A: CF503A, khoảng 1.300 trang
  • Mực đen HP 202X: CF500X, khoảng 3.200 trang
  • Mực màu HP 202X: CF501X/CF502X/CF503X, khoảng 2.500 trang mỗi hộp
  • Mực đi kèm máy: Khoảng 800 trang đen và 700 trang màu tổng hợp
  • Công suất khi in: Khoảng 381 W
  • Công suất chế độ sẵn sàng: Khoảng 7,5 W
  • Công suất chế độ ngủ: Khoảng 0,8 W
  • Nhiệt độ hoạt động khuyến nghị: 17 – 25°C
  • Độ ẩm hoạt động: 30 – 70% RH
  • Kích thước: Khoảng 392 × 419 × 297 mm
  • Kích thước tối đa: 392 × 475 × 297 mm
  • Trọng lượng: Khoảng 14,8 kg

Lưu ý: Giá hiển thị trên website là giá áp dụng cho khách hàng mua sỉ và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Đối với khách mua lẻ hoặc cần báo giá theo số lượng, vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.