Máy in Laser màu HP Color LaserJet Enterprise M651n (CZ255A)

  • Tên máy: HP Color LaserJet Enterprise M651n
  • Mã sản phẩm: CZ255A
  • Loại máy: Máy in laser màu
  • Chức năng: In đơn năng
  • Công nghệ in: Laser
  • Khổ giấy: Tối đa A4
  • Tốc độ in đen trắng: Lên đến 42 trang/phút (A4)
  • Tốc độ in màu: Lên đến 42 trang/phút (A4)
  • Tốc độ in Letter: Lên đến 45 trang/phút
  • Thời gian in trang đầu: Nhanh nhất 9 giây đối với cả bản đen trắng và màu
  • Độ phân giải: Lên đến 1.200 × 1.200 dpi
  • Công nghệ độ phân giải: HP ImageREt 4800, HP ProRes 1200, HP on-paper calibration
  • Bộ nhớ: 1,5 GB
  • Bộ xử lý: 800 MHz
  • Số hộp mực: 4 hộp, gồm đen, cyan, magenta và vàng
  • Mực đen: HP 652A – CF320A, khoảng 11.500 trang
  • Mực đen hiệu suất cao: HP 654X – CF330X, khoảng 20.500 trang
  • Mực màu: HP 654A – CF331A/Cyan, CF332A/Vàng, CF333A/Magenta, khoảng 15.000 trang/hộp
  • Chu kỳ hoạt động: Lên đến 120.000 trang/tháng
  • Sản lượng khuyến nghị: 2.000 – 17.000 trang/tháng
  • Khay giấy 1: 100 tờ
  • Khay giấy 2: 500 tờ
  • Khay giấy ra: 500 tờ
  • Dung lượng giấy tối đa: Lên đến 3.100 tờ khi lắp thêm khay tùy chọn
  • In hai mặt: Thủ công; hỗ trợ in hai mặt từ driver nhưng không có bộ đảo mặt tự động tiêu chuẩn
  • Màn hình: Cảm ứng màu 4,3 inch, WQVGA 480 × 272
  • Kết nối: USB 2.0, Gigabit Ethernet 10/100/1000
  • Kết nối Wi-Fi: Không tích hợp tiêu chuẩn, có thể bổ sung phụ kiện HP Jetdirect
  • In di động: HP ePrint, Apple AirPrint, Mopria, Wireless Direct Printing
  • Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5c, HP PostScript Level 3 emulation, PDF và AirPrint
  • Quản lý máy in: HP Web Jetadmin, HP Utility (Mac)
  • Ổ cứng: Không có
  • Công suất khi in: Khoảng 650 W
  • Công suất ở chế độ sẵn sàng: Khoảng 67 W
  • Công suất ở chế độ ngủ: Khoảng 8,5 W
  • Kích thước: 55 × 52 × 45,5 cm (R × S × C)
  • Trọng lượng: Khoảng 39,1 kg
  • Nguồn điện: 220–240 VAC, 50/60 Hz hoặc 110–127 VAC tùy phiên bản
  • Nhiệt độ hoạt động: Khoảng 10 – 30°C
  • Độ ẩm hoạt động: 10 – 80% RH